max beerbohm
Định nghĩa
Danh từ riêng - Max Beerbohm: Tên của một nhà văn và họa sĩ biếm họa người Anh, sống từ năm 1872 đến năm 1956. Ông nổi tiếng với các tác phẩm châm biếm hài hước và tranh biếm họa về xã hội Anh thời Edward.
Ví dụ sử dụng
- (Max Beerbohm nổi tiếng với những bức biếm họa dí dỏm về những người nổi tiếng.)
- (Các tác phẩm của Max Beerbohm vẫn được nghiên cứu vì sự sắc sảo châm biếm của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Max Beerbohm style": phong cách châm biếm tinh tế và hài hước đặc trưng của ông.
- Her writing has a touch of the Max Beerbohm style. (Cách viết của cô ấy có một chút phong cách Max Beerbohm.)
Biến thể và từ gần giống
- Beerbohmian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Max Beerbohm.
- His Beerbohmian humor is quite unique. (Sự hài hước kiểu Beerbohm của anh ấy khá độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
- Caricaturist: họa sĩ biếm họa.
- Satirist: nhà văn châm biếm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan đến "Max Beerbohm".
Thành ngữ liên quan
- "to be a Max Beerbohm": (hiếm) dùng để chỉ một người có tài năng châm biếm hoặc hài hước.
- He is a Max Beerbohm in the making. (Anh ấy đang trở thành một Max Beerbohm thứ hai.)